勢羅 thế la Hán Việt: thế la Tổng quan (雜語)Śaila,譯曰山。見名義集三。又梵語播囉嚩多Parvata,又作擬里Giri,見梵語雜名。☸ Cấu tạo: 势 (thế) + 罗 (la)Hán Việtthế laCấu tạo势 + 罗 · thế + la nghĩa thành phần: thế + la Nghĩa ViệtCihui (雜語)Śaila,譯曰山。見名義集三。又梵語播囉嚩多Parvata,又作擬里Giri,見梵語雜名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa势利 · 势力 · 势头 · 势子 · 势家 · 势必 · 势态 · 势族