勵操 lì cāo·lệ thao Hán Việt: lệ thao · Pinyin: lì cāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.励节。 Cấu tạo: 勵 (lệ) + 操 (thao)Pinyinlì cāoHán Việtlệ thaoCấu tạo勵 + 操 · lệ + thao nghĩa thành phần: lệ + thao Từ liên quan Gần nghĩa勵志 · 操作 · 操典 · 操刀 · 操切 · 操券 · 操辦 · 操勞