包羅
bao la
Hán Việt: bao la · Pinyin: bāo luó
Tổng quan
bao gồm | phủ rộng | bao quát
Nghĩa
Việt
- Cihui bao gồm | phủ rộng | bao quát
- Cihui bao la bao la ☆Gồm tóm hết cả — Ta hiểu là rộng lớn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 包括網羅,涵蓋一切。南朝陳.徐陵〈勸進梁元帝表〉:「允文允武,包羅群藝。」清.孔尚任《桃花扇》第一一齣:「這胸次包羅不少,能直諫,能旁嘲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 包括(指大范围):民间艺术~甚广,不是三言两语所能说完的。
Eng
- CC-CEDICT to include|to cover|to embrace
- Cihui to include; to cover; to embrace