包衬厚度

bāo chèn hòu dùbao sấn hậu độ

Hán Việt: bao sấn hậu độ · Pinyin: bāo chèn hòu dù

Tổng quan

Cấu tạo: 包 (bao) + 襯 (sấn) + 厚 (hậu) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ dày lớp lót

Đức

  • Handedict Aufzugsstärke

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚度计 · 包衬数值 · 厚度增长 · 包衬测量表 · 包衬纸 · 厚度卡 · 厚度测量器 · 厚度表