包襯厚度測量儀
bao sấn hậu độ trắc lượng nghi
Hán Việt: bao sấn hậu độ trắc lượng nghi · Pinyin: bāo chèn hòu dù cè liáng yí
Tổng quan
Cấu tạo: 包 (bao) + 襯 (sấn) + 厚 (hậu) + 度 (độ) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 儀 (nghi)
Hán Việt: bao sấn hậu độ trắc lượng nghi · Pinyin: bāo chèn hòu dù cè liáng yí
Cấu tạo: 包 (bao) + 襯 (sấn) + 厚 (hậu) + 度 (độ) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 儀 (nghi)