包覆絨套的著水輥
Pinyin: bāo fù róng tào de zhuó shuǐ gǔn
Tổng quan
Cấu tạo: 包 (bao) + 覆 (phúc) + 絨 (nhung) + 套 (sáo) + 的 (đích) + 著 (trứ) + 水 (thủy) + 輥
Pinyin: bāo fù róng tào de zhuó shuǐ gǔn
Cấu tạo: 包 (bao) + 覆 (phúc) + 絨 (nhung) + 套 (sáo) + 的 (đích) + 著 (trứ) + 水 (thủy) + 輥