包󱸻

Tổng quan

bao lâu 包󱸻 đt. quãng thời gian chưa xác định chính xác. Chàu mấy kiếp, tham lam bấy, sống bao lâu, đáo để màng. (Thuật hứng 55.4)

Cấu tạo: 包 (bao) + 󱸻

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao lâu 包󱸻 đt. quãng thời gian chưa xác định chính xác. Chàu mấy kiếp, tham lam bấy, sống bao lâu, đáo để màng. (Thuật hứng 55.4)

Từ liên quan

Gần nghĩa

包上 · 包举 · 包乘 · 包产 · 包价 · 包伙 · 包住 · 包作