匈牙利十月事件
hung nha lợi thập nguyệt sự kiện
Hán Việt: hung nha lợi thập nguyệt sự kiện · Pinyin: xiōng yá lì shí yuè shì jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 十 (thập) + 月 (nguyệt) + 事 (sự) + 件 (kiện)