化工設備製造業

huà gōng shè bèi zhì zào yè hóa công thiết bị chế tạo nghiệp

Hán Việt: hóa công thiết bị chế tạo nghiệp · Pinyin: huà gōng shè bèi zhì zào yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (công) + (thiết) + (bị) + (chế) + (tạo) + (nghiệp)