化工设备制造业

huà gōng shè bèi zhì zào yèhóa công thiết bị chế tạo nghiệp

Hán Việt: hóa công thiết bị chế tạo nghiệp · Pinyin: huà gōng shè bèi zhì zào yè

Tổng quan

Cấu tạo: 化 (hóa) + 工 (công) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế tạo thiết bị hóa chất

Đức

  • Handedict Chemieanlagenbau

Từ liên quan

Gần nghĩa

造業 <cm>