北亚

běi yàbắc á

Hán Việt: bắc á · Pinyin: běi yà

Tổng quan

Bắc Á

Cấu tạo: 北 (bắc) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bắc Á
  • Tần suất từ Bắc Á

Eng

  • Cihui North Asia
  • Tần suất từ North Asia

Đức

  • Handedict Nordasien (Region in Asien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚丁 · 亚东 · 亚们 · 亚伦 · 亚伯 · 亚兰 · 亚军 · 亚区