北京工人體育場

běi jīng gōng rén tǐ yù chǎng bắc kinh công nhân thể dục tràng

Hán Việt: bắc kinh công nhân thể dục tràng · Pinyin: běi jīng gōng rén tǐ yù chǎng

Tổng quan

Sân vận động Công nhân

Cấu tạo: (bắc) + (kinh) + (công) + (nhân) + (thể) + (dục) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sân vận động Công nhân

Eng

  • CC-CEDICT Workers Stadium
  • Cihui Workers Stadium