北克里米亞運河
bắc khắc lí mễ á vận hà
Hán Việt: bắc khắc lí mễ á vận hà · Pinyin: běi kè lǐ mǐ yà yùn hé
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 克 (khắc) + 里 (lí) + 米 (mễ) + 亞 (á) + 運 (vận) + 河 (hà)
Hán Việt: bắc khắc lí mễ á vận hà · Pinyin: běi kè lǐ mǐ yà yùn hé
Cấu tạo: 北 (bắc) + 克 (khắc) + 里 (lí) + 米 (mễ) + 亞 (á) + 運 (vận) + 河 (hà)