北溪天然氣管道
bắc khê thiên nhiên khí quản đạo
Hán Việt: bắc khê thiên nhiên khí quản đạo · Pinyin: běi xī tiān rán qì guǎn dào
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 溪 (khê) + 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 道 (đạo)