医药照顾体系

y dược chiếu cố thể hệ

Hán Việt: y dược chiếu cố thể hệ

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 藥 (dược) + 照 (chiếu) + 顧 (cố) + 體 (thể) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống chăm sóc y tế
  • Biên soạn medical-care system

Eng

  • Cihui 醫藥照顧體系 īyào zhàogù tǐxì n. medical-care system

Từ liên quan

Gần nghĩa

医药卫生事业 · 医药人类学 · 医药气候学