医药罔效

y dược võng hiệu

Hán Việt: y dược võng hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 藥 (dược) + 罔 (võng) + 效 (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô phương cứu chữa
  • Biên soạn v.p. not curable by medicine

Eng

  • Cihui 醫藥罔效 īyào wǎngxiào v.p. not curable by medicine
  • Tần suất từ v.p. not curable by medicine

Từ liên quan

Gần nghĩa

医药分离 · 医药商店 · 医药学 · 医药的 · 医药费 · 醫藥費 · 医药保险 · 医药博士