匽溲

yǎn sōu

Pinyin: yǎn sōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指厕所。

Cấu tạo: 匽 + 溲 (sửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指厕所。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匽廁 · 匽戟 · 匽豬 · 溲溺 · 溲箕 · 溲1. · 溲2. · 匽兵