匽戟

yǎn jǐYỂN KÍCH

Hán Việt: YỂN KÍCH · Pinyin: yǎn jǐ

Tổng quan

Cây kích có ba mũi nhọn, tên một thứ binh khí thời cổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古兵器名。

Cấu tạo: 匽 + 戟 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kích ba mũi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古兵器名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匽廁 · 匽豬 · 戟兵 · 戟手 · 戟状的 · 戟指怒目 · 匽兵 · 匽厕