匾壺 biển hồ Hán Việt: biển hồ Tổng quan Cấu tạo: 匾 (biển) + 壶 (hồ)Hán Việtbiển hồCấu tạo匾 + 壶 · biển + hồ nghĩa thành phần: biển + hồ Từ liên quan Gần nghĩa匾㔸 · 匾囤 · 匾額 · 匾额 · 壶关 · 壶铃 · 壶关县 · 壶腹状的