匾囤

biển độn

Hán Việt: biển độn

Tổng quan

BIỂN ĐỘN (? -1563) Thiền sư đời Minh, họ Trần, hiệu Vô Không, người xứ Vũ Châu (nay là huyện Vũ, Hà Nam) Trung Quốc

Cấu tạo: 匾 (biển) + 囤 (độn)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác (? -1563) Thiền sư đời Minh, họ Trần, hiệu Vô Không, người xứ Vũ Châu (nay là huyện Vũ, Hà Nam) Trung Quốc

Từ liên quan

Gần nghĩa

匾㔸 · 匾額 · 匾额 · 囤积 · 囤聚 · 囤货 · 囤积者 · 囤积居奇