區域經濟一體化
khu vực kinh tể nhất thể hóa
Hán Việt: khu vực kinh tể nhất thể hóa · Pinyin: qū yù jīng jì yī tǐ huà
Tổng quan
Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 一 (nhất) + 體 (thể) + 化 (hóa)
Hán Việt: khu vực kinh tể nhất thể hóa · Pinyin: qū yù jīng jì yī tǐ huà
Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 一 (nhất) + 體 (thể) + 化 (hóa)