十二入

shí èr rùthập nhị nhập

Hán Việt: thập nhị nhập · Pinyin: shí èr rù

Tổng quan

(名數)與十二處同。見三科條。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.十二处。

Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)與十二處同。見三科條。☸
  • Tần suất từ [bktd] thập nhị nhập (名數)與十二處同。見三科條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.十二处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

十二个 · 十二佛 · 十二倍 · 十二倒 · 十二分 · 十二地 · 十二天 · 十二宫