十二點和平計劃
thập nhị điểm hòa bình kế hoạch
Hán Việt: thập nhị điểm hòa bình kế hoạch · Pinyin: shí èr diǎn hé píng jì huá
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 點 (điểm) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)