十個指頭有長短

shí gè zhǐ tóu yǒu cháng duǎn thập cá chỉ đầu hữu trường đoản

Hán Việt: thập cá chỉ đầu hữu trường đoản · Pinyin: shí gè zhǐ tóu yǒu cháng duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (cá) + (chỉ) + (đầu) + (hữu) + (trường) + (đoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)比喻人世的不平等本是當然。如:「十個指頭有長短,人間焉有公平事?」

Eng

  • Cihui 十個指頭有長短 hí ge zhǐtou yǒu chángduǎn v.p. you cannot expect everybody to be the same