十個童女的比喻

shí gè tóng nǚ de bǐ yù thập cá đồng nữ đích bỉ dụ

Hán Việt: thập cá đồng nữ đích bỉ dụ · Pinyin: shí gè tóng nǚ de bǐ yù

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (cá) + (đồng) + (nữ) + (đích) + (bỉ) + (dụ)