十家鍋竈九不同
thập gia oa táo cửu bất đồng
Hán Việt: thập gia oa táo cửu bất đồng · Pinyin: shí jiā guō zào jiǔ bù tóng
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 家 (gia) + 鍋 (oa) + 竈 (táo) + 九 (cửu) + 不 (bất) + 同 (đồng)
Hán Việt: thập gia oa táo cửu bất đồng · Pinyin: shí jiā guō zào jiǔ bù tóng
Cấu tạo: 十 (thập) + 家 (gia) + 鍋 (oa) + 竈 (táo) + 九 (cửu) + 不 (bất) + 同 (đồng)