十年窗下無人問
thập niên song hạ vô nhân vấn
Hán Việt: thập niên song hạ vô nhân vấn · Pinyin: shí nián chuāng xià wú rén wèn
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 年 (niên) + 窗 (song) + 下 (hạ) + 無 (vô) + 人 (nhân) + 問 (vấn)
Hán Việt: thập niên song hạ vô nhân vấn · Pinyin: shí nián chuāng xià wú rén wèn
Cấu tạo: 十 (thập) + 年 (niên) + 窗 (song) + 下 (hạ) + 無 (vô) + 人 (nhân) + 問 (vấn)