十方业普现色身

thập phương nghiệp phổ hiện sắc thân

Hán Việt: thập phương nghiệp phổ hiện sắc thân

Tổng quan

thập phương nghiệp phổ hiện sắc thân (術語)隨十方眾生之意業而普示現其身也。如妙音菩薩觀音菩薩是。☸

Cấu tạo: (thập) + (phương) + (nghiệp) + (phổ) + (hiện) + (sắc) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập phương nghiệp phổ hiện sắc thân (術語)隨十方眾生之意業而普示現其身也。如妙音菩薩觀音菩薩是。☸