十界十如三千世间
thập giới thập như tam thiên thế gian
Hán Việt: thập giới thập như tam thiên thế gian
Tổng quan
thập giới thập như tam thiên thế gian (術語)見一念條。☸
Cấu tạo: 十 (thập) + 界 (giới) + 十 (thập) + 如 (như) + 三 (tam) + 千 (thiên) + 世 (thế) + 间 (gian)
Nghĩa
Việt
- Cihui thập giới thập như tam thiên thế gian (術語)見一念條。☸