十萬普賢

thập vạn phổ hiền

Hán Việt: thập vạn phổ hiền

Tổng quan

(雜名)謂為十萬之普賢菩薩。普賢者,華嚴經中慈悲門之菩薩也。見普賢條。☸

Cấu tạo: 十 (thập) + 万 (vạn) + 普 (phổ) + 贤 (hiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)謂為十萬之普賢菩薩。普賢者,華嚴經中慈悲門之菩薩也。見普賢條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

十万火急 · 十万卢比 · 十萬八千 · 普賢三昧 · 普賢十願 · 普賢大士 · 普賢如來 · 普賢延命