千仞无枝

qiān rèn wú zhīthiên nhận vô chi

Hán Việt: thiên nhận vô chi · Pinyin: qiān rèn wú zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻人品正直。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 仞 (nhận) + 無 (vô) + 枝 (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人品正直。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无枝干材