千金用兵,百金求間
Pinyin: qiān jīn yòng bīng,bǎi jīn qiú jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 金 (kim) + 用 (dụng) + 兵 (binh) + , + 百 (bách) + 金 (kim) + 求 (cầu) + 間 (gian)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极言用兵时离间对方的重要。
- Tân Hoa Tự Điển 1.极言用兵时离间对方的重要。
Pinyin: qiān jīn yòng bīng,bǎi jīn qiú jiàn
Cấu tạo: 千 (thiên) + 金 (kim) + 用 (dụng) + 兵 (binh) + , + 百 (bách) + 金 (kim) + 求 (cầu) + 間 (gian)