千鈞一髮

qiān jūn yī fà thiên quân nhất phát

Hán Việt: thiên quân nhất phát · Pinyin: qiān jūn yī fà

Tổng quan

ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ) | nguy hiểm cận kề | vấn đề sống còn

Cấu tạo: (thiên) + (quân) + (nhất) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ) | nguy hiểm cận kề | vấn đề sống còn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻非常危險。參見「一髮千鈞」。宋.李曾伯〈水龍吟.吾皇神武中興〉詞:「中流孤艇,千鈞一髮,老夫何有?」

Eng

  • CC-CEDICT lit. a thousand pounds hangs by a thread (idiom)|fig. (at the) critical; perilous (moment)
  • Cihui lit. a thousand pounds hangs by a thread (idiom); fig. (at the) critical; perilous (moment)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

九死一生 · 岌岌可危 · 急不可待

Từ trái nghĩa

安如磐石