千鈞棒 thiên quân bổng Hán Việt: thiên quân bổng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 钧 (quân) + 棒 (bổng)Hán Việtthiên quân bổngCấu tạo千 + 钧 + 棒 · thiên + quân + bổng nghĩa thành phần: thiên + quân + bổng Từ liên quan Gần nghĩa千鈞一髮 · 千钧重负 · 千钧一发 · 千鈞一發 · 千钧发 · 千鈞 · 千钧