千钧发 thiên quân phát Hán Việt: thiên quân phát Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 鈞 (quân) + 發 (phát)Hán Việtthiên quân phátTừ loạidanhCấu tạo千 + 鈞 + 發 · thiên + quân + phát nghĩa thành phần: thiên + quân + phát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thoát hiểmMainlandKaggle Zh-Vi narrow scrapeEngCihui narrow scrape Từ liên quan Gần nghĩa千鈞一髮 · 千钧重负 · 千钧一发 · 千鈞一發 · 千鈞棒 · 千鈞 · 千钧