午宴

wǔ yànngọ yến

Hán Việt: ngọ yến · Pinyin: wǔ yàn

Tổng quan

tiệc trưa

新华 · Tân Hoa Đại lục

中午举行的宴会。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

在中午舉行的宴會。如:「婚禮當天,新人以午宴款待前來祝賀的親友。」

Cấu tạo: 午 (ngọ) + 宴 (yến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiệc trưa
  • Tần suất từ tiệc trưa
  • Biên soạn noontime banquet; luncheon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在中午舉行的宴會。如:「婚禮當天,新人以午宴款待前來祝賀的親友。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中午举行的宴会。
  • Kaggle Zh-Vi luncheon

Eng

  • Cihui lunch banquet
  • Tần suất từ n. noontime banquet; luncheon

Đức

  • Handedict Mittagessen, Lunch (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

午休 · 午供 · 午前 · 午后 · 午夜 · 午天 · 午安 · 午後