半个小时

bàng e xiǎo shíbán cá tiểu thì

Hán Việt: bán cá tiểu thì · Pinyin: bàng e xiǎo shí

Tổng quan

nửa giờ

Cấu tạo: 半 (bán) + 个 (cá) + 小 (tiểu) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nửa giờ
  • VietPhrases nửa giờ
  • Tần suất từ nửa giờ

Đức

  • Handedict eine halbe Stunde (S, temp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小时了了 · 小时候儿 · 半个人 · 半个月 · 小时候 · 小时工 · 小時了了 · 半个前程