半个月

bàn gè yuèbán cá nguyệt

Hán Việt: bán cá nguyệt · Pinyin: bàn gè yuè

Tổng quan

nửa tháng

Cấu tạo: 半 (bán) + 個 (cá) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nửa tháng
  • VietPhrases nửa tháng
  • Tần suất từ nửa tháng

Đức

  • Handedict ein halber Monat (S, temp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

半个人 · 半个 · 半个小时 · 半個聖人 · 半个前程 · 半个印张 · 半个学年 · 半個前程