半商業性印刷品
bán thương nghiệp tính ấn xoát phẩm
Hán Việt: bán thương nghiệp tính ấn xoát phẩm · Pinyin: bàn shāng yè xìng yìn shuà pǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 半 (bán) + 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 性 (tính) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 品 (phẩm)