半夜太阳

bán dạ thái dương

Hán Việt: bán dạ thái dương

Tổng quan

Cấu tạo: 半 (bán) + 夜 (dạ) + 太 (thái) + 陽 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt trời nửa đêm
  • Biên soạn midnight sun

Eng

  • Cihui 半夜太陽 ànyè tàiyang n. <astr.> midnight sun

Từ liên quan

Gần nghĩa

半夜三更 · 太阳光柱 · 太阳地儿 · 太阳崇拜 · 太阳活动 · 太阳电池 · 太阳眼镜 · 太阳穴的