半天嬌 bàn tiān jiāo·bán thiên kiều Hán Việt: bán thiên kiều · Pinyin: bàn tiān jiāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸽的异名。 Cấu tạo: 半 (bán) + 天 (thiên) + 嬌 (kiều)Pinyinbàn tiān jiāoHán Việtbán thiên kiềuCấu tạo半 + 天 + 嬌 · bán + thiên + kiều nghĩa thành phần: bán + thiên + kiều Từ liên quan Gần nghĩa半天 · 半天婆羅門 · 半天的 · 半天空 · 半天朱霞