半天的

bàn tiān debán thiên đích

Hán Việt: bán thiên đích · Pinyin: bàn tiān de

Tổng quan

Cấu tạo: 半 (bán) + 天 (thiên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nửa ngày

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi semidiurnal

Eng

  • Cihui semidiurnal

Đức

  • Handedict halbtägig

Từ liên quan

Gần nghĩa

半天 · 天的 · 半天婆羅門 · 半天娇 · 半天嬌 · 半天空 · 半天朱霞 · 天的工作