半天婆羅門 bán thiên bà la môn Hán Việt: bán thiên bà la môn Tổng quan (雜名)餓鬼之種類也。焰羅王供養法次第曰:「五百餓鬼,半天婆羅門,諸餓鬼眾。」☸ Cấu tạo: 半 (bán) + 天 (thiên) + 婆 (bà) + 罗 (la) + 门 (môn)Hán Việtbán thiên bà la mônCấu tạo半 + 天 + 婆 + 罗 + 门 · bán + thiên + bà + la + môn nghĩa thành phần: bán + thiên + bà + la + môn Nghĩa ViệtCihui (雜名)餓鬼之種類也。焰羅王供養法次第曰:「五百餓鬼,半天婆羅門,諸餓鬼眾。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa半天朱霞