半天朱霞

bàn tiān zhū xiábán thiên chu hà

Hán Việt: bán thiên chu hà · Pinyin: bàn tiān zhū xiá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

半天:空中; 朱:红色。半空中的红霞。比喻人品高尚,超凡脱俗。

Cấu tạo: 半 (bán) + 天 (thiên) + 朱 (chu) + 霞 (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 半天:空中; 朱:红色。半空中的红霞。比喻人品高尚,超凡脱俗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

半天婆羅門 · 半天娇 · 半天嬌 · 半天的 · 半天空