协变 hiệp biến Hán Việt: hiệp biến Tổng quan (Tech) hiệp biến Cấu tạo: 協 (hiệp) + 變 (biến)Hán Việthiệp biếnTừ loạitínhCấu tạo協 + 變 · hiệp + biến nghĩa thành phần: hiệp + biến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiệp biếnTần suất từ (Tech) hiệp biếnMainlandKaggle Zh-Vi covariantEngTần suất từ covariant Từ liên quan Gần nghĩa协变量 · 协会 · 协作 · 协力 · 协办 · 协助 · 协同 · 协和