协定的

hiệp định đích

Hán Việt: hiệp định đích

Tổng quan

có dự tính, có bàn tính, có phối hợp, (âm nhạc) soạn cho hoà nhạc

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 定 (định) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phối hợp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi concerted

Từ liên quan

Gần nghĩa

协定 · 協定 · 协定关税 · 协定税率 · 协定边界