單則易折,衆則難摧

dān zé yì zhé,zhòng zé nán cuī

Pinyin: dān zé yì zhé,zhòng zé nán cuī

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (tắc) + (dịch) + (chiết) + + (chúng) + (tắc) + (nan) + (tồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 势孤力单,容易受人欺负;从多气壮,别人不敢欺侮。