单枞 dān cōng·đan tung Hán Việt: đan tung · Pinyin: dān cōng Tổng quan biến thể của 單叢 Cấu tạo: 單 (đan) + 樅 (tung)Pinyindān cōngHán Việtđan tungTừ loạidanhCấu tạo單 + 樅 · đan + tung nghĩa thành phần: đan + tung Nghĩa ViệtCihui 单丛Tần suất từ biến thể của 單叢, 单丛[dān cōng] Từ liên quan Gần nghĩa单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲