单缞 dān cuī Pinyin: dān cuī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.单薄的丧服。 Cấu tạo: 單 (đan) + 縗Pinyindān cuīCấu tạo單 + 縗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.单薄的丧服。 Từ liên quan Gần nghĩa单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲