單詞產生器模型
đan từ sản sanh khí mô hình
Hán Việt: đan từ sản sanh khí mô hình · Pinyin: dān cí chǎn shēng qì mó xíng
Tổng quan
mô hình logogen
Cấu tạo: 單 (đan) + 詞 (từ) + 產 (sản) + 生 (sanh) + 器 (khí) + 模 (mô) + 型 (hình)
Nghĩa
Việt
- Cihui mô hình logogen