單身女人的稱謂

dān shēn nǚ rén de chèn wèi đan thân nữ nhân đích xưng vị

Hán Việt: đan thân nữ nhân đích xưng vị · Pinyin: dān shēn nǚ rén de chèn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thân) + (nữ) + (nhân) + (đích) + (xưng) + (vị)